Các thuật ngữ 'có thể phân hủy sinh học' và 'có thể ủ thành phân compost' thường được sử dụng trong bối cảnh bao bì thực phẩm bền vững, cũng như nhu cầu về bao bì bền vững nói chung. Mặc dù những thuật ngữ này tương tự nhau, chúng lại có ý nghĩa rất khác biệt. Việc sử dụng sai thuật ngữ hoặc, tệ hơn nữa, lựa chọn sai vật liệu có thể dẫn đến các vấn đề về quy định, khiếu nại từ khách hàng và lo ngại về môi trường. Thực tế, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này là vô cùng quan trọng đối với người mua B2B đang tìm kiếm bao bì cho dịch vụ thực phẩm, bán lẻ hoặc phân phối. Trong hướng dẫn này, bạn sẽ thực sự tìm hiểu những khác biệt quan trọng và cách lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho ứng dụng của mình.
Phân biệt rõ ràng giữa 'có thể phân hủy sinh học' và 'có thể ủ thành phân compost': Sự khác biệt mang tính then chốt
Có khả năng phân hủy sinh học thực tế có thể có nghĩa là một vật liệu bị phân hủy thành các sản phẩm tự nhiên như nước, carbon dioxide và sinh khối bởi vi sinh vật. Tốc độ phân hủy thay đổi tùy theo loại vật liệu và điều kiện môi trường, dao động từ vài tháng đến vài năm, thậm chí hàng chục năm. Việc phân hủy một số loại nhựa có khả năng phân hủy sinh học đòi hỏi phải sử dụng các quy trình công nghiệp để đạt được tốc độ phân hủy phù hợp. Một số loại để lại dư lượng độc hại, trong khi số khác tạo ra vi nhựa.
Phân hủy được là tiêu chí khắt khe hơn. Các sản phẩm được dán nhãn 'có thể ủ thành phân compost' phải:
Phân hủy trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 90–180 ngày)
Phân hủy trong môi trường ủ compost, như đã nêu ở trên (ủ công nghiệp hoặc ủ tại gia).
Loại bỏ hoàn toàn các hóa chất, không để lại dư lượng độc hại nào.
Thu gom và sử dụng phân compost có thể dùng để trồng cây.
Các sản phẩm có thể phân hủy sinh học trong môi trường ủ phân luôn luôn có khả năng phân hủy sinh học, trong khi các sản phẩm có khả năng phân hủy sinh học lại không phải lúc nào cũng có thể phân hủy sinh học trong môi trường ủ phân. Sự khác biệt này rất quan trọng đối với các thương hiệu B2B vì ngày càng có nhiều hệ thống chứng nhận và quy định yêu cầu chứng nhận khả năng phân hủy sinh học trong môi trường ủ phân chứ không chỉ đơn thuần là khả năng phân hủy sinh học.
Các chứng nhận và tiêu chuẩn cần lưu ý
Bất kỳ tuyên bố nào liên quan đến khả năng phân hủy sinh học hoặc khả năng phân hủy sinh học trong môi trường ủ phân đều trở nên vô nghĩa hoặc thậm chí gây hiểu nhầm nếu không được chứng nhận chính thức. Các nhà mua hàng B2B có trách nhiệm đều phải yêu cầu bằng chứng xác nhận từ một tổ chức chứng nhận được công nhận.
Các chứng nhận chính bao gồm:
OK compost INDUSTRIAL và OK COMPOST HOME (TÜV Austria)
EN 13432 (tiêu chuẩn châu Âu về khả năng phân hủy sinh học trong môi trường ủ phân công nghiệp)
ASTM D6400 (Tiêu chuẩn thử nghiệm Mỹ dành cho nhựa có khả năng phân hủy sinh học trong môi trường ủ phân), đây là tiêu chuẩn của Hoa Kỳ.
BPI (Hiệp hội Sản phẩm Phân hủy Sinh học, Hoa Kỳ)
Biểu tượng Cây non (Seedling logo) (chứng nhận khả năng phân hủy sinh học trong môi trường ủ phân tại châu Âu)
GRS được sử dụng để xác minh hàm lượng nguyên liệu tái chế và được biết đến với tên gọi Tiêu chuẩn Toàn cầu về Nguyên liệu Tái chế.
Sản phẩm đã được SGS chứng nhận đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, BSCI, BRC, HACCP, GRS và các chứng nhận khác. Công ty có khả năng sản xuất bao bì phân hủy sinh học từ các loại vật liệu PLA, CPLA và PBAT, PBS và tinh bột ngô có thể được chứng nhận đạt tiêu chuẩn EN 13432 hoặc ASTM D6400, tùy thuộc vào công thức pha trộn. Đừng giả định bất kỳ chứng nhận nào áp dụng cho mã SKU sản phẩm; luôn hỏi nhà cung cấp của bạn về từng chứng nhận cụ thể.
Tùy chọn vật liệu: Vật liệu nào phù hợp với danh mục nào?
Vật liệu có thể được phân loại theo các danh mục khác nhau dựa trên mức độ bền vững. Hãy cùng xem xét một số ví dụ:
Vật liệu phân hủy sinh học (tại cơ sở công nghiệp):
Pla (axit polylactic) – phân hủy sinh học tại các cơ sở công nghiệp, được sản xuất từ tinh bột ngô hoặc mía.
CPLA (PLA đã kết tinh) Phiên bản chịu nhiệt của PLA, cũng phân hủy sinh học tại các cơ sở công nghiệp.
PBAT và PBS – Các polyester phân hủy sinh học thường được sử dụng để làm sản phẩm linh hoạt hơn, chúng thường được pha trộn với PLA.
Tinh bột ngô – Dùng để sản xuất màng, túi cũng như một số loại bao bì cứng.
Bã mía – Sợi mía, phân hủy sinh học tự nhiên (mỏng, công nghiệp hoặc tại nhà).
Giấy – Nếu chưa được phủ lớp nhựa thông thường, sản phẩm có thể được ủ phân trong điều kiện công nghiệp; ngược lại, đây là giấy phủ PLA.
Phân hủy sinh học nhưng không nhất thiết phân hủy thành phân compost:
Nhựa thông thường có chứa chất phụ gia phân hủy oxy hóa (oxo-degradable) – Những chất này thực tế có thể gây hiểu nhầm và phân hủy thành vi nhựa, bị cấm sử dụng ở một số khu vực. Hãy tránh sử dụng chúng.
Rpet (PET tái chế) – Thực tế có thể tái chế nhưng không phân hủy sinh học hay phân hủy thành phân compost.
Nhựa thông thường, PP và PS– Những vật liệu này không bị suy giảm theo bất kỳ nghĩa thực tiễn nào của từ này và cần hàng trăm năm để phân hủy.
Nếu bao bì sẽ được ủ phân (ví dụ như tại sân vận động, nhà ăn công ty hoặc chính quyền địa phương có hệ thống ủ phân), hãy chọn bao bì được chứng nhận là có thể ủ phân. Nếu đã có hệ thống tái chế hiện hữu, thì các lựa chọn tái chế khác như RPET cũng có thể được xem xét.
Ứng Dụng Thực Tế: Bạn Nên Chọn Loại Nào?
Việc lựa chọn này phụ thuộc vào hệ thống quản lý chất thải của khách hàng cuối và các mục tiêu bền vững của bạn.
Hãy cân nhắc sử dụng bao bì có thể ủ phân khi:
Bạn bán sản phẩm tại những khu vực có cơ sở ủ phân công nghiệp (ví dụ như một số quốc gia châu Âu, một số khu vực tại Hoa Kỳ và các thành phố tiên tiến ở châu Á).
Khách hàng cuối là một địa điểm khép kín (khu liên hợp công ty, sân vận động, trường đại học) có hệ thống thu gom riêng biệt đối với các sản phẩm phế thải có thể ủ phân.
Cẩn trọng với các tuyên bố về môi trường và muốn các tuyên bố này được bên thứ ba xác minh độc lập kèm theo biểu tượng chứng nhận.
Chọn bao bì có thể tái chế (ví dụ: RPET, PP) khi:
Bạn có cơ sở hạ tầng tái chế tốt tại thị trường mục tiêu.
Sản phẩm có thời hạn sử dụng dài và yêu cầu độ trong suốt cũng như tính chất ngăn cản cao.
Các biểu tượng tái chế được khách hàng ưa chuộng hơn các tuyên bố về khả năng phân hủy sinh học.
Tránh các tuyên bố mơ hồ về tính 'phân hủy sinh học'. Nếu một tuyên bố không được chứng nhận, thì khả năng cao là vô giá trị. Những tuyên bố này có thể dẫn đến hiện tượng 'xanh hóa sai lệch' (greenwashing) và có thể vi phạm các tiêu chuẩn quảng cáo tại EU, Hoa Kỳ và các thị trường khác.
TỔNG QUAN
Có khả năng phân hủy sinh học KHÔNG đồng nghĩa với có thể ủ phân, và có thể ủ phân KHÔNG đồng nghĩa với có khả năng phân hủy sinh học. Bao bì có thể ủ phân phải đáp ứng một tập hợp yêu cầu cụ thể về thời gian, độ an toàn và chất lượng, đồng thời được chứng nhận bởi các tổ chức kiểm định độc lập như EN 13432 hoặc ASTM D6400. Các tuyên bố không được chứng nhận thường không có giá trị hoặc gây hiểu nhầm. Được thành lập năm 2009, Công ty TNHH Bao bì Hút chân không Hạ Môn Hiệp Phát cung cấp giải pháp bao bì tùy chỉnh trọn gói, sử dụng cả vật liệu nhựa tái chế (PP, RPET/PET, PS) lẫn vật liệu có thể ủ phân đã được chứng nhận (PLA, CPLA, PBAT, PBS, tinh bột ngô, bã mía, giấy). Thứ nhất, công ty đã được SGS cấp chứng nhận; thứ hai, hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt từ nguyên vật liệu đầu vào đến sản phẩm hoàn thiện — Hạ Môn Hiệp Phát đang hỗ trợ các thương hiệu B2B đối mặt với thế giới bao bì bền vững đầy phức tạp. Hãy liên hệ ngay với họ để yêu cầu các giấy chứng nhận và mẫu vật liệu được sử dụng trong quy trình ứng dụng của bạn.